Nhìn kỹ hơn vào Changan Land Tourer Explorer Edition: Một chiếc SUV địa hình mạnh mẽ
Changan Land Tourer Explorer Edition là mẫu SUV địa hình mạnh mẽ và linh hoạt, cung cấp nhiều tính năng và tiện nghi.Với công nghệ tiên tiến, thiết kế chắc chắn và giá cả cạnh tranh, Explorer Edition là sự lựa chọn hấp dẫn cho những người lái xe đang tìm kiếm một chiếc xe bền vững và hiệu suất cao.
Các tính năng chính:
- Người mẫu:Changan Land Tourer Phiên bản Explorer
- Loại xe:Xe địa hình SUV
- Hệ thống truyền động:2. Động cơ tăng áp 0T
- Quyền lực:233 mã lực
- Quá trình lây truyền:8-tốc độ tự động
Thiết kế và sự thoải mái:
- Ngoại thất chắc chắn:Phiên bản Explorer có thiết kế táo bạo và mạnh mẽ, với lưới tản nhiệt phía trước đặc biệt và các tính năng off-road.
- Nội thất rộng rãi:Cabin xe mang đến không gian thoải mái và rộng rãi cho cả người lái và hành khách.
Công nghệ và tính năng:
- Thông tin giải trí nâng cao:Phiên bản Explorer được trang bị hệ thống thông tin giải trí hiện đại, cung cấp khả năng truy cập vào chức năng dẫn đường, giải trí và cài đặt xe.
- Hệ thống hỗ trợ người lái:Tận hưởng các tính năng như hỗ trợ người lái cấp độ L2-, kiểm soát hành trình thích ứng và phanh tự động.
Khả năng off-road:
- Động cơ mạnh mẽ:Động cơ tăng áp 2.0T cung cấp sức mạnh dồi dào cho những chuyến phiêu lưu off-road.
- Hệ thống truyền động mạnh mẽ:Hệ thống dẫn động bốn bánh và khóa vi sai đảm bảo lực kéo tuyệt vời và hiệu suất vượt địa hình.
Phần kết luận:
Changan Land Tourer Explorer Edition là một chiếc SUV địa hình toàn diện, kết hợp giữa sự chắc chắn, hiệu suất và giá trị. Với các tính năng tiên tiến, giá cả cạnh tranh và sự phổ biến ngày càng tăng của xe địa hình, Explorer Edition là một đối thủ mạnh trong thị trường SUV địa hình.
Chú phổ biến: xe ô tô chạy xăng changan land tourer, nhà cung cấp xe ô tô chạy xăng changan land tourer Trung Quốc
|
Thông số cơ bản |
||
|
Thương hiệu & Mẫu mã |
Lớp học |
Loại xe |
|
Xe du lịch Changan Land |
Nhặt lên |
Xăng |
|
Chiều dài Chiều rộng Chiều cao (mm) |
Chiều dài cơ sở (mm) |
Chỗ ngồi |
|
5,350*1,980*1,875 |
3180 |
5 |
|
Lái xe |
||
|
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) |
Hệ thống truyền động |
Tốc độ tối đa (km/h) |
|
10.6 |
Dẫn động cầu trước/4 bánh |
190 |




























































